na tri

Học thuật
Thân thiện
na tri

Một học sinh đang quan sát mẫu na tri trong phòng thí nghiệm hóa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Na tri: Một nguyên tố hóa học, kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, ký hiệu hóa học Na số nguyên tử 11. Đây tên gọi tiếng Việt của nguyên tố sodium trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Na tri phản ứng mạnh với nước. (Sodium reacts strongly with water.)
    • Muối ăn thông thường chứa natri clo. (Common table salt contains sodium and chlorine.)
    • Nồng độ na tri trong máu cần được duy trì ổn định. (The sodium concentration in blood needs to be maintained at a stable level.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Từ "na tri" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y học dinh dưỡng để chỉ nguyên tố hoặc ion của .
    • Ion na tri (Na⁺) đóng vai trò quan trọng trong dẫn truyền xung thần kinh. (Sodium ions (Na⁺) play a crucial role in nerve impulse transmission.)
Biến thể từ gần giống
  • Natrium: Đây tên gọi theo tiếng Latinh của nguyên tố na tri, thường được dùng trong các văn bản khoa học quốc tế hoặc trong một số ngữ cảnh chuyên môn.
  • Sodium: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh của nguyên tố na tri.
Từ đồng nghĩa
  • Sodium (tên gọi tiếng Anh).
  • Natrium (tên gọi Latinh).
Lưu ý sử dụng
  • "Na tri" một thuật ngữ khoa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nhắc đến các hợp chất của (như muối ăn - sodium chloride) hoặc các khái niệm liên quan (như lượng natri trên nhãn thực phẩm) hơn bản thân nguyên tố.
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến tính chất chuyên môn của .
na tri

Một học sinh đang quan sát mẫu na tri trong phòng thí nghiệm hóa học.

  1. "na-tri" x. natrium.

Từ có nhắc đến "na tri"